• Thu Thảo

𝐖𝐇𝐀𝐓 𝐈𝐒 𝐂𝐎𝐇𝐎𝐑𝐓 𝐀𝐍𝐀𝐋𝐘𝐒𝐈𝐒?

Trong quá trình xây dựng và phát triển sản phẩm, việc liên tục thử nghiệm, phân tích và thay đổi sản phẩm là vấn đề thiết yếu của một doanh nghiệp. Việc thử nghiệm hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục so sánh kết quả, chỉ số của nhiều giai đoạn hay bộ phận khác nhau. Theo cuốn sách 𝐿𝑒𝑎𝑛 𝐴𝑛𝑎𝑙𝑦𝑡𝑖𝑐𝑠, ngoài phương pháp 𝐬𝐞𝐠𝐦𝐞𝐧𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 hay 𝐀/𝐁 𝐭𝐞𝐬𝐭𝐢𝐧𝐠, 𝐜𝐨𝐡𝐨𝐫𝐭 𝐚𝐧𝐚𝐥𝐲𝐬𝐢𝐬 cũng là một công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp hiểu rõ sản phẩm của mình có thực sự phù hợp hay không và dựa vào đó để đưa ra những thay đổi đúng đắn.



𝐂𝐨𝐡𝐨𝐫𝐭 𝐚𝐧𝐚𝐥𝐲𝐬𝐢𝐬 (phân tích theo nhóm) là một dạng phân tích hành vi, lấy dữ liệu từ một tập nhất định (ví dụ từ nền tảng thương mại điện tử, ứng dụng web hoặc trò chơi trực tuyến). Thay vì xem tất cả người dùng như một đơn vị, dữ liệu người dùng được phân chia thành các nhóm liên quan để phân tích. Các nhóm có liên quan này thường có chung một số đặc điểm. Có thể lấy một ví dụ: một người dùng điển hình khi sử dụng sản phẩm của bạn phải trải qua lần lượt các giai đoạn: dùng thử miễn phí, nâng cấp lên phiên bản cao hơn, sau đó trả tiền và cuối cùng là từ bỏ sản phẩm. Những người sử dụng phiên bản dùng thử trong tháng đầu tiên sẽ có trải nghiệm khác với những người dùng vào tháng thứ 5. Để biết được điều đó ảnh hưởng đến churn rate như thế nào, bạn phải sử dụng cohort analysis. Mỗi tập người dùng trong cùng 1 tháng sẽ là một nhóm. Bạn có thể so sánh các nhóm với nhau để thấy được liệu các chỉ số quan trọng có đang tốt hơn hay xấu đi, theo từng giai đoạn của người dùng, để điều chỉnh sản phẩm của mình cho phù hợp.


Có 𝟑 cách chính để phân loại dữ liệu thành từng nhóm:


𝐓𝐢𝐦𝐞-𝐛𝐚𝐬𝐞𝐝 𝐂𝐨𝐡𝐨𝐫𝐭𝐬 (Nhóm phân loại theo thời gian): Đây là cách phân loại dựa trên một khung thời gian cụ thể mà khách hàng đăng ký sử dụng sản phẩm.Thời gian có thể là hàng tháng hoặc hàng quý, tùy thuộc vào chu kỳ bán hàng của công ty. Time-based Cohorts giúp công ty làm rõ được churn rate - một chỉ số đặc biệt quan trọng với những công ty SaaS.


𝐒𝐞𝐠𝐦𝐞𝐧𝐭-𝐛𝐚𝐬𝐞𝐝 𝐂𝐨𝐡𝐨𝐫𝐭𝐬 (Nhóm phân loại theo phân khúc): Dựa trên việc phân nhóm khách hàng trong quá khứ theo mức độ chi trả cho sản phẩm mà họ đã đăng ký. Một công ty SaaS có thể cung cấp các mức độ dịch vụ khác nhau tùy thuộc vào sức mua của đối tượng mục tiêu. Phân tích từng cấp độ khách hàng giúp xác định loại dịch vụ nào phù hợp với các phân khúc khách hàng cụ thể.


𝐒𝐢𝐳𝐞-𝐛𝐚𝐬𝐞𝐝 𝐂𝐨𝐡𝐨𝐫𝐭𝐬 (Nhóm phân loại theo kích thước): Dựa trên quy mô của khách hàng sử dụng sản phẩm, có thể là các công ty vừa và nhỏ hay những tập đoàn lớn. So sánh danh mục khách hàng cho thấy nguồn doanh thu lớn nhất đến từ đâu. Đối với các danh mục có ít lượt mua nhất, công ty có thể xem xét lại sản phẩm và tìm ra giải pháp để thúc đẩy doanh thu bán hàng.


Như vậy, 𝑐𝑜ℎ𝑜𝑟𝑡 𝑎𝑛𝑎𝑙𝑦𝑠𝑖𝑠 cùng với 𝐴/𝐵 𝑡𝑒𝑠𝑡𝑖𝑛𝑔, 𝑀𝑉𝑃 và các chỉ số quan trọng của mỗi mô hình kinh doanh chính là chìa khóa để các công ty có thể theo dõi và đo lường tình hình sức khỏe của mình. Bên cạnh đó, mỗi người lãnh đạo cũng cần biết vận dụng linh hoạt các chỉ số phù hợp với mô hình và giai đoạn của công ty để đạt được kết quả tốt nhất.

35 views0 comments