• Thu Thảo

𝐈𝐌𝐏𝐎𝐑𝐓𝐀𝐍𝐓 𝐌𝐄𝐓𝐑𝐈𝐂𝐒 𝐎𝐅 𝐒𝐚𝐚𝐒 𝐁𝐔𝐒𝐈𝐍𝐄𝐒𝐒


SaaS (Software as a Service) là một thuật ngữ dùng cho các công ty cung cấp phần mềm dựa trên nhu cầu của khách hàng (on-demand basis). Một số ví dụ điển hình về các công ty SaaS có thể kể đến như 𝐺𝑚𝑎𝑖𝑙, 𝐵𝑎𝑠𝑒𝑐𝑎𝑚𝑝, 𝐴𝑠𝑎𝑛𝑎... Làm thế nào để biết một SaaS business có đang tăng trưởng tốt hay không? Câu trả lời là dựa vào các chỉ số. Sau đây là một vài chỉ số quan trọng nhất giúp các founder có thể ứng dụng để đo lường và theo dõi sức khỏe business của mình.



𝟏. 𝐂𝐨𝐧𝐯𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐫𝐚𝐭𝐞

Conversion rate là tỉ lệ chuyển đổi giữa 2 giai đoạn khác nhau trong quá trình sử dụng sản phẩm, ví dụ như từ visitor sang trial hoặc active user hay từ active user sang premium user. Tối ưu hóa conversion rate giúp SaaS business từng bước đặt những viên gạch để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, đồng thời tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp.


𝟐. 𝐂𝐮𝐬𝐭𝐨𝐦𝐞𝐫 𝐋𝐢𝐟𝐞𝐭𝐢𝐦𝐞 𝐕𝐚𝐥𝐮𝐞 (𝐂𝐋𝐕)

Customer lifetime value là chỉ số cho biết tổng doanh thu một khách hàng có thể trả trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Giá trị CLV càng cao thì giá trị của công ty đó càng lớn và startup càng có sức hút với nhà đầu tư. Trong trường hợp startup có nhiều sản phẩm khác nhau, CLV giúp founder thấy được đâu là nguồn traffic mang lại những khách hàng giá trị cao và cần tập trung vào đâu để công ty có thể tăng trưởng tốt nhất trong thời gian ngắn nhất.


𝟑. 𝐒𝐭𝐢𝐜𝐤𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬

Stickiness đo lường tần suất active users sử dụng sản phẩm. Các chỉ số về stickiness điển hình là DAU (số lượng người sử dụng hàng ngày), MAU (số lượng người sử dụng hàng tháng). Chỉ số DAU, MAU càng cao thì người dùng sử dụng ứng dụng/phần mềm của bạn càng thường xuyên, chứng tỏ sản phẩm tốt và startup có cơ hội gia tăng lifetime value của khách hàng.


𝟒. 𝐑𝐞𝐭𝐞𝐧𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐫𝐚𝐭𝐞

Retention rate là tỉ lệ khách hàng gia hạn, tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ sau một thời gian, giúp startup biết được hiệu quả của sản phẩm hay chiến dịch marketing, chăm sóc khách hàng mà công ty đã triển khai. Retention rate được ví như nền tảng của sự tăng trưởng bền vững. Nhiều SaaS startup đã mắc phải sai lầm khi quá chú trọng vào thu hút khách hàng mà không hề tập trung vào giữ chân và chăm sóc khách hàng trong khi thực tế, việc acquire user là level thấp nhất và kém bền vững nhất của quá trình tăng trưởng.


𝟓. 𝐀𝐯𝐞𝐫𝐚𝐠𝐞 𝐑𝐞𝐯𝐞𝐧𝐮𝐞 𝐩𝐞𝐫 𝐔𝐬𝐞𝐫 (𝐀𝐑𝐏𝐔)


Lợi nhuận trung bình trên một người dùng giúp startup xác định xu hướng của 1 nhóm khách hàng so với các nhóm và phân khúc khác nhau qua việc nhận biết được mức giá nào được khách hàng lựa chọn nhiều hơn hay xu hướng bán hàng tăng hay giảm trong vòng 1 tháng. Theo dõi ARPU là cơ sở để thúc đẩy doanh thu định kỳ hàng tháng (Monthly Recurring Revenue) và lập kế hoạch kinh doanh ngắn hạn và dài hạn.


𝟔. 𝐂𝐮𝐬𝐭𝐨𝐦𝐞𝐫 𝐚𝐜𝐪𝐮𝐢𝐬𝐢𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐜𝐨𝐬𝐭 (𝐂𝐀𝐂)

Để thu hút được lượng visit ban đầu, startup phải chi một khoản tiền (có thể rất lớn) cho marketing. Việc chọn sai kênh bán hàng hoặc chiến dịch marketing không phù hợp có thể đốt tiền của startup rất nhanh mà không hề mang lại hiệu quả doanh thu. Để tránh được việc này, startup cần phải track chỉ số CAC thường xuyên. Nếu như chi phí thu hút khách hàng mới nhiều hơn số tiền kiếm được từ khách hàng, startup đó đang gặp vấn đề và cần khắc phục nó ngay lập tức.


𝟕. 𝐂𝐡𝐮𝐫𝐧 𝐫𝐚𝐭𝐞

Churn rate là lượng người dùng và khách hàng từ bỏ sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Với SaaS business, chỉ số Churn rate của công ty cao (số có hai chữ số) là dấu hiệu cho thấy sản phẩm của bạn đang cần được cải thiện. Vì vậy, đừng bận tâm đến marketing hay tăng trưởng khi tỷ lệ churn rate cao, thay vào đó hãy nói chuyện với khách hàng để tìm ra những điểm yếu của sản phẩm và tập trung cải thiện nó.


23 views0 comments